kiên nghị

kiên nghị

Người đại biểu đưa ra một kiên nghị về bảo vệ môi trường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kiên quyết, mạnh mẽ, dứt khoát: Thể hiện thái độ hoặc ý chí vững vàng, không dao động, không nhân nhượng trước một vấn đề nào đó.
    • Cương quyết, quả quyết: Thể hiện sự quyết tâm cao, không thay đổi trong lập trường, quan điểm hoặc yêu cầu.
  2. Danh từ:

    • Kiến nghị tính chất mạnh mẽ, khẩn thiết: Một đề xuất, yêu cầu chính thức được đưa ra với thái độ kiên quyết, nhấn mạnh sự cần thiết phải được xem xét thực hiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Thái độ của ông ấy rất kiên nghị trong cuộc đàm phán. (Ông ấy thể hiện sự kiên quyết, mạnh mẽ trong cuộc đàm phán.)
    • Với một giọng nói kiên nghị, yêu cầu được gặp giám đốc. ( ấy yêu cầu với giọng điệu dứt khoát, cương quyết.)
  • Danh từ:

    • Đại biểu Quốc hội đã gửi một kiên nghị lên Chính phủ về vấn đề môi trường. (Đại biểu đã gửi một bản kiến nghị mạnh mẽ, khẩn thiết lên Chính phủ.)
    • Kiên nghị của người dân đã được cácquan chức năng tiếp thu. (Yêu cầu khẩn thiết của người dân đã được lắng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một cách kiên nghị": dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, thể hiện hành động được thực hiện với sự kiên quyết.

    • Ông phát biểu một cách kiên nghị trước hội đồng. (Ông ấy phát biểu với thái độ rất dứt khoát, mạnh mẽ.)
  • "tinh thần kiên nghị": chỉ ý chí, thái độ kiên quyết, không khoan nhượng.

    • Chúng tôi ngưỡng mộ tinh thần kiên nghị của vị luật sư. (Chúng tôi ngưỡng mộ ý chí mạnh mẽ, không lùi bước của vị luật sư.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiên quyết (tính từ): ý chí vững vàng, không thay đổi, không nhân nhượng. Gần nghĩa với "kiên nghị" khi dùng làm tính từ.

    • Lập trường kiên quyết. (Lập trường vững vàng, không dao động.)
  • Kiến nghị (danh từ/động từ): Đề xuất, ý kiến đóng góp (có thể mang tính xây dựng, không nhất thiết phải mạnh mẽ như "kiên nghị").

    • Gửi kiến nghị lên cấp trên. (Gửi đề xuất, ý kiến lên cấp trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Cương quyết (tính từ): Rất kiên định dứt khoát.
  • Quả quyết (tính từ): Nói năng, hành động một cách chắc chắn, dứt khoát.
  • Khẩn thiết (tính từ): Thể hiện sự tha thiết, cấp bách (thường đi kèm với yêu cầu, đề nghị).
Các cụm từ liên quan
  • Đưa ra kiên nghị: Trình bày, đề xuất một yêu cầu mang tính chất mạnh mẽ, khẩn thiết.

    • Cử tri đã đưa ra nhiều kiên nghị tại cuộc tiếp xúc. (Cử tri đã trình bày nhiều yêu cầu khẩn thiết.)
  • Giữ vững lập trường kiên nghị: Duy trì một quan điểm, thái độ kiên quyết, không thay đổi.

    • bị phản đối, vẫn giữ vững lập trường kiên nghị. ( bị phản đối, vẫn giữ thái độ rất kiên quyết.)
Thành ngữ liên quan
  • Kiên nghị bất khuất: Thể hiện sự kiên cường, mạnh mẽ, không chịu khuất phục trước khó khăn, áp lực.
    • Tinh thần kiên nghị bất khuất của các chiến sĩ cách mạng. (Ý chí kiên cường, không khuất phục của các chiến sĩ.)